Sauter SW 1000 Sound Level Meter (20 dB(A) ~ 134 dB(A))
ManufacturerSAUTER (View more products from this manufacturer)
ModelSW 1000
USD 3,256.33
Secure Checkout
Quality Engagement
Easy change and return
Delivery Available
Lớp chính xác: Class1
Chuẩn áp dụng: GB/T 3785.1 -2010, IEC 60651:1979, IEC 60804:2000; IEC 61672-1:2013, ANSI S1.4-1983, ANSI S1.43-1997
Chức năng đo: LXY(SPL), LXeq, LXYSD, LXSEL, LXE, LXYmax, LXYmin, LXPeak, LXN.
Giới hạn trên: 134 dB(A
Tần số phản hồi: 10 Hz ~ 20 kHz
Dải tuyến tính: 20 dB(A) ~ 134 dB(A)
Dải Động: 123 dB (11 dB(A) ~ 134 dB(A))
Dải Peak-C: 45 dB(A) ~ 137 dB(A)
Độ phân giải: 24 bits
Tần số lấy mẫu: 45Khz
Nguồn cấp: 4 pin Alkaline 1.5V (LR6/AA/AM3)
Kích thước: 70 × 300 × 36 (W × H × D)
Trọng lượng: 620 g
Chuẩn áp dụng: GB/T 3785.1 -2010, IEC 60651:1979, IEC 60804:2000; IEC 61672-1:2013, ANSI S1.4-1983, ANSI S1.43-1997
Chức năng đo: LXY(SPL), LXeq, LXYSD, LXSEL, LXE, LXYmax, LXYmin, LXPeak, LXN.
Giới hạn trên: 134 dB(A
Tần số phản hồi: 10 Hz ~ 20 kHz
Dải tuyến tính: 20 dB(A) ~ 134 dB(A)
Dải Động: 123 dB (11 dB(A) ~ 134 dB(A))
Dải Peak-C: 45 dB(A) ~ 137 dB(A)
Độ phân giải: 24 bits
Tần số lấy mẫu: 45Khz
Nguồn cấp: 4 pin Alkaline 1.5V (LR6/AA/AM3)
Kích thước: 70 × 300 × 36 (W × H × D)
Trọng lượng: 620 g
Stay Updated with Offers
Get exclusive volume discounts, bulk pricing updates, and new product alerts delivered directly to your inbox.
By subscribing, you agree to our Terms of Service and Privacy Policy.
Quick Support
Direct access to our certified experts

