Get exclusive volume discounts, bulk pricing updates, and new product alerts delivered directly to your inbox.
By subscribing, you agree to our Terms of Service and Privacy Policy.
Direct access to our certified experts
Get exclusive volume discounts, bulk pricing updates, and new product alerts delivered directly to your inbox.
By subscribing, you agree to our Terms of Service and Privacy Policy.
Direct access to our certified experts
| Case Material: | Lexan/ABS/Stainless Steel w/protective rubber overmold | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dimensions: | 135 mm x 77 mm x 43 mm (5.3" x 3.05" x 1.7") – diffusion version | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Weight: | 409 g (14.4 oz) typical | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Sensors: |
Sensor 1: Combustible IR(0-100%LEL) Sensor 2: CO/H2S Sensor 3: SO2 Sensor 4: NH3 Sensor 5: PID (Photoionization Detector) |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Measuring Ranges: |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Display/Readout: | STN Color Graphic LCD | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Operating Temperature Range: | -20ºC to 55ºC (-4ºF to 131ºF) typical | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Operating Humidity Range: | 15% to 95% non-condensing (continuous) typical | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Power Source/Runtimes: | Rechargeable Lithium-ion (Li-ion) Battery Pack (24 hours typical) Rechargeable, Extended-Range Lithium-ion (Li-ion) Battery Pack (36 hours typical) Replaceable AA Alkaline Battery Pack (10.5 hours typical) |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Certifications: |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
MOST COMMON INSTRUMENT CONFIGURATIONS for (UL/CSA) |
|
|
PART NO. |
DESCRIPTION |
|
MX6-K1230101 |
MX6 - LEL, CO, H2S, O2, Li-ion |
|
MX6-K0230101 |
MX6 - LEL, H2S, O2, Li-ion |
|
MX6-K1030101 |
MX6 - LEL, CO, O2, Li-ion |
|
MX6-K0030101 |
MX6 - LEL, O2, Li-ion |
|
MX6-K123R211 |
MX6 - LEL, CO, H2S, O2, PID, Ext. Li-ion, Pump |
|
MX6-K1235101 |
MX6 - LEL, CO, H2S, O2, SO2, Li-ion |
|
MX6-K0235101 |
MX6 - LEL, H2S, O2, SO2, Li-ion |
|
MX6-0000R211 |
MX6 - PID, Ext. Li-ion, Pump |
|
COMMON INDUSTRY CONFIGURATIONS for (UL/CSA) |
|
|
Petroleum Refining: |
|
|
MX6-KJ53R211 |
MX6 - LEL, CO/H2S, O2, SO2, PID, Ext. Li-ion, Pump |
|
Brewing/Bottling/Wineries: |
|
|
MX6-K103Q211 |
MX6 - LEL, CO, O2, CO2, Ext. Li-ion, Pump |
|
Pulp/Paper: |
|
|
MX6-KJ835101 |
MX6 - LEL, CO/H2S, O2, SO2, ClO2, Li-ion |
|
HazMat: |
|
|
MX6-K673R211 |
MX6 - LEL, O2, NH3, Cl2, PID, Ext. Li-ion, Pump |
|
Mining: |
|
|
MX6-M1030401 |
MX6 - CH4 (%), CO, O2, Li-ion (MSHA/AUS) |
|
Mining (Diesel Applications): |
|
|
MX6-M1D34401 |
MX6 - CH4 (%), CO, O2, NO2, NO, Li-ion Ext. |
OPTION:
|
Stt |
Phụ kiện tùy chọn |
Sl |
Đơn giá (USD |
|
1 |
+ PHẦN MỀM DATALINK Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ |
1 |
268 |
|
2 |
+ BƠM LẤY MẪU KHÍ CHẠY BẰNG ĐIỆN Model SP6 Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ |
1 |
441 |
|
3 |
CHỌN 1 TRONG 2 BAO ĐỰNG MÁY SAU: |
|
|
|
3.1 |
+ BAO ĐỰNG MÁY BẰNG DA (CHO MÁY KHÔNG CÓ BƠM) Order no. 18106856-0 Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ |
1 |
168 |
|
3.2 |
+ BAO ĐỰNG MÁY BẰNG DA (CHO MÁY CÓ BƠM) Order no. 18106880-0 Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ |
1 |
|
|
4 |
CHỌN 1 TRONG 5 DỤNG CỤ LẤY MẪU SAU: |
|
|
|
4.1 |
+ DỤNG CỤ LẤY MẪU KHÍ BẰNG POLYCARBONATE Order n o. 18101428 Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ (Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6) |
1 |
105 |
|
4.2 |
+ DỤNG CỤ LẤY MẪU KHÍ BẰNG THÉP KHÔNG GỈ Order no. 18101386 Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ (Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6) |
1 |
242 |
|
4.3 |
+ DỤNG CỤ LẤY MẪU CÓ LỌC KHÍ BẰNG POLYCARBONATE Order n o. 18102309 Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ (Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6) |
1 |
221 |
|
4.4 |
+ DỤNG CỤ LẤY MẪU CÓ LỌC KHÍ BẰNG THÉP KHÔNG GỈ Order no. 18102306 Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ (Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6) |
1 |
242 |
|
4.5 |
+ DỤNG CỤ LẤY MẪU CÓ LỌC KHÍ BẰNG THÉP KHÔNG GỈ DÙNG Ở NHIỆT ĐỘ CAO (8150C) Order no. 18102276 Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ (Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6) |
1 |
257 |
|
5 |
LỰA CHỌN CÁC ĐẦU ĐO KHÍ: |
|
|
|
5.1 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ CHÁY LEL - PENTANE Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ - Khoảng đo: 0 ... 100% LEL (1% hoặc 10 ppm) |
1 |
305 |
|
5.2 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ LEL – CH4 Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ - Khoảng đo: 0 … 5% VOL (0.01% Catalytic) |
1 |
305 |
|
5.3 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ LEL – METHANE Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ |
|
|
|
5.4 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ LEL – HC (HỒNG NGOẠI) Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ |
1 |
646 |
|
5.5 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ O2 Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ - Khoảng đo: 0 … 30% VOL (0.1%) |
1 |
383 |
|
5.6 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ CO <span style="font-size:12.0pt; font-family:"Times New |