For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.CO.TH
0
Product image

FLUKE FLK-TI401U 30HZ/AP Thermal Imagers (640 × 480, 1-10x, -20 °C ~ 650 °C)

ModelFLK-TI401U 30HZ/AP
P/N5499078
OriginChina
Warranty12 months
Contact
Secure Checkout
Quality Engagement
Easy change and return
Delivery Available

Basic Parameters

IR resolution: 640 × 480

Detector type: Uncooled focal plane infrared detector

Thermal sensitivity (NETD)@ 30 °C: 75 mk (0.075 °C)

Spectral response: 7 to 14 μm

Image frame rate: 30 Hz

Lens Field of View (FOV): 25° x 19°

Spatial resolution (IFOV): 0.68 mrad

Minimum imaging distance: 0.25 m

Lens focal distance: f24.8

Focus: Auto / Manual Focus

Lens recognition: Auto

Optional lens:

2x telephoto lens

4x telephoto lens

Wide-angle lens

Digital Zoom: 1-10x

Measurement Analysis

Temperature range: -20 °C to 650 °C

Temperature measurement range:

-20 °C to 120 °C

0 °C to 650 °C

Intelligent range: Yes

Temperature accuracy: ±2 °C or 2%, whichever is greater (@ 23 °C ± 5 °C ambient temperature)

Temperature measurement area

Spots: 16

Lines: 8

Areas: 12

Image Display

Display Screen: 3.5" LCD, 640 × 480

Image mode: Thermal image, Visible image, PIP, Fusion

Palettes: Grey, Iron 10, IronRed, Rainbow, Grey10, GreyRed, MidGrey, Yellow and Rain

Shooting Function

Digital camera: Industrial grade digital camera with 13-megapixel lens

Memory card: Micro SD card, standard 32 GB; expandable to 64 GB, 128 GB

Shooting Mode: Support single frame and time-lapse shooting

Image format: .bmp .jpg

Data Connection

Bluetooth connection: Support BT4.2 LE

USB interface: Type-A, USB 2.0

HDMI interface: Mini HDMI interface, HDMI 1.4

Fully-radiometric video analysis via PC software: Fully-radiometric video analysis via PC software

HDMI output: Support connection to a display or a projector via the HDMI interface

Ancillary Function

Laser: Yes

Temperature feature measurement: Support measuring the length of the temperature measurement line; support measuring the rectangular and circular area of the temperature measurement area

LED torch/flashlight: Support flashlight and flash mode

Power System

Battery type: 7.2V, 19Whr lithium battery, replaceable and rechargeable on field

Battery life: 2 to 3 hours/battery (*Actual life depends on settings and usage)

Charge Mode: 10-15 V DC charging

Charging time: 2.5 hours to full charge

Energy saving management: Auto screen-off

Battery charge:Ti SBC3B Two Bay Battery Charger (100 V ac to 240 V ac, 50/60 Hz, included), or in-Imager charging. Optional 12 V automotive charging adapter.

External power supply: Power adapter (110 to 220 V, 50/60 Hz AC power)

Physical Parameter

Operating temperature: -10 °C to 50 °C

Storage temperature: -20 °C to 50 °C, without battery

Relative humidity: 0% to 95% (non-condensing)

Dimensions: 27.9 cm x 12.2 cm x 17.5 cm

Weight: 1215 g

Supported Languages

Supported languages: Simplified Chinese, English, Japanese, Korean, Traditional Chinese

Includes;

Fluke Ti401U Thermal Imager

Charger

Battery

Carrying case

HDMI cable

USB cable

Safety information

Report

Datasheet



Tổng quan sản phẩm: Camera Nhiệt Fluke Ti480U/ Ti401U / Ti300U

Máy ảnh nhiệt Fluke Ultra Series MỚI được thiết kế để cung cấp trải nghiệm chụp ảnh nhiệt tiên tiến. Nó đi kèm với giao diện người dùng trực quan, tăng độ nhạy nhiệt để nắm bắt những khác biệt nhỏ nhất và công nghệ mới nhất cho độ rõ nét hình ảnh trên màn hình. Camera nhiệt 640 x 480 chuyên nghiệp với độ phân giải không gian được cải thiện và công nghệ lấy nét UltraFocus làm cho Ti480U/401U/300U trở thành dòng máy chụp ảnh nhiệt phù hợp cho các chuyên gia trong lĩnh vực bảo trì, nghiên cứu nhiệt độ.


Thông số kỹ thuật: Camera Nhiệt Fluke Ti480U/ Ti401U / Ti300U

Thông số chức năngFluke Ti480uFluke Ti401uFluke Ti300u
Thông số cơ bản
Độ phân giải IR640×480640×480384×288
SuperResolution1280×960--
Loại cảm biếnUncooled focal plane infrared detector
Độ nhạy nhiệt (NETD)
@ 30 °C
50 mk (0.05°C)75 mk (0.075°C)75 mk (0.075°C)
Phản ứng quang phổ7 đến 14 μm
Tốc độ khung hình30 Hz30 Hz30 Hz
Trường nhìn (FOV)25° x 19°
Độ phân giải không gian (IFOV)0.68 mrad0.68 mrad1.14 mrad
Khoảng cách chụp tối thiểu0.25 m0.1 m
Khoảng cách tiêu cự ống kínhf 24.8f 15
Chế độ lấy nétLấy nét tự động / thủ công
Nhận diện ống kínhTự động
Ống kính tùy chọn2x telephoto lens
4x telephoto lens
Wide-angle lens
Zoom kỹ thuật số1-10x1-10x1-4x
Thông số đo lường
Dải nhiệt độ-20 °C đến 1200 °C-20 °C đến 650 °C
Dải đo nhiệt độ-20 °C đến 120 °C-20 °C đến 120 °C
0 °C đến 650 °C0 °C đến 650 °C
300 °C đến 1200 °C 
Intelligent range
Độ chính xác nhiệt độ±2 °C hoặc 2%, tùy thuộc số nào lớn hơn (ở nhiệt độ nền 23 °C ± 5 °C)
Khu vực đo nhiệt độĐiểm: 16
Đường: 8
Khu vực: 12
Hiệu chỉnh đo nhiệt độ toàn cầuHỗ trợ hiệu chỉnh độ phát xạ, nhiệt độ môi trường, nhiệt độ phản xạ, độ ẩm tương đối, khoảng cách đo nhiệt độ, cửa sổ hồng ngoại (nhiệt độ và độ truyền nhiệt)
Hiệu chỉnh đo nhiệt độ khu vực
Cảnh báo âm thanhHỗ trợ cảnh báo nhiệt độ cao và thấp cho nhiệt độ cao nhất, thấp nhất và trung bình của khu vực
Chức năng tăng nhiệt độNhiệt độ tham chiếu có thể là nhiệt độ cao nhất, thấp nhất, hoặc tùy chỉnh của khu vực
On-Imager analysisẢnh nhiệt và video nhiệt được phân tích ngay trên hình ảnh
Phần mềm phân tíchSmartView IR
Thông số hiển thị
Màn hình3.5" LCD, 640×480
Chế độ hình ảnhẢnh nhiệt, ảnh thật, PIP (ảnh trong ảnh), Fusion
Bảng màuGrey, Iron10, IronRed, Rainbow, Grey10, GreyRed, MidGrey, Yellow and Rain
Bảng màu có thể đảo ngược
Hỗ trợ thay đổi và xem trước bảng màu theo thời gian thực
Temperature span modeHỗ trợ điều chỉnh bước nhiệt độ tự động (tối thiểu 3°C)
Hỗ trợ điểu chỉnh bước nhiệt độ thủ công (tối thiểu 2°C)
Cài đặt ngưỡng nhiệt độ cao nhất và thấp nhất của bước bằng cảm ứng (tối thiểu 2°C)
Cảnh báo màu sắc và âm thanhCó. Cảnh báo ngoài ngưỡng (cao hơn và thấp hơn) hoặc trong ngưỡng
Thông tin hiển thị trên hình ảnhHiển thị nhiệt độ cao nhất, thấp nhất, trung bình và đại lượng đo nhiệt độ
Theo dõi nhiệt độ cao / thấpĐánh dấu và tự động theo dõi các điểm nhiệt độ cao và thấp
IR-Fusion
Pha trộn ảnh thật và ảnh nhiệt0% đến 100%
Ảnh trong ảnh (PIP)Có. Kích thước, vị trí và độ pha trộn có thể điều chỉnh
Chức năng chụp
Camera kỹ thuật sốCamera chuẩn công nghiệp - ống kính 13-megapixel
Thẻ nhớMicro SD card, tiêu chuẩn 32GB; có thể mở rộng đến 64GB, 128GB
Chế độ chụpHỗ trợ single frame và chụp time-lapse
Định dạng hình ảnh.bmp .jpg
Screen freezeHỗ trợ chụp single frame và ghi video phủ nhiệt hồng ngoại toàn phầnHỗ trợ chụp single frameHỗ trợ chụp single frame và ghi video phủ nhiệt hồng ngoại toàn phần
Chức năng quét mãCó. Có thể quét và mã vạch
Chức năng ghi chúHỗ trợ ghi chú bằng âm thanh, ký tự và nhãn
Ghi video phủ nhiệt hồng ngoại toàn phầnHỗ trợ quay video nhiệt cho phân tích Hỗ trợ quay video nhiệt cho phân tích
Ghi video phủ nhiệt hồng ngoại không toàn phầnHỗ trợ quay video ảnh nhiệt, video ánh sáng thực (chỉ để xem, không để phân tích) Hỗ trợ quay video ảnh nhiệt, video ánh sáng thực (chỉ để xem, không để phân tích)
Tốc độ khung hình video1 Hz to 9/16 Hz 1 Hz to 9/16 Hz
Định dạng video.is5, .mp4 .is5, .mp4
Bộ sưu tậpCho phép xem, chỉnh sửa, xóa hình ảnh và video đã chụp
Kết nối dữ liệu
Kết nối BluetoothHỗ trợ BT4.2 LE
Giao diện USBType-A, USB 2.0
Giao diện HDMIGiao diện Mini HDMI, HDMI 1.4
Phần mềm phân tích video phổ nhiệt toàn phầnThông qua phần mềm trên PC
Hiển thị từ xa qua phần mềm--
Điều khiển từ xa qua phần mềm-
Ngõ ra HDMIHỗ trợ kết nối ra màn hình qua cổng HDMI
Chức năng phụ trợ
Tia laser
Chức năng đo nhiệt độHỗ trợ đo chiều dài đường nhiệt độ; hỗ trợ đo diện tích hình chữ nhật và hình tròn của khu vực đo nhiệt độ
Đèn LED / FlashHỗ trợ đèn pin và đèn flash
Hệ thống cấp nguồn
Loại pinPin lithium 7.2V, 19Whr, có thể sạc lại và thay thế
Dung lượng pin2 đến 3 giờ / mỗi pin
(*dung lượng pin có thể thay đổi theo tình hình thực tế sử dụng)
Chế độ sạc10-15V DC charging
Thời gian sạc2.5 giờ sạc đầy
Tiết kiệm năng lượngTự động tắt màn hình
Bộ sạcBộ sạc 2 ngăn Ti SBC3B (AC 100 đến 240V, 50/60 Hz), hoặc cổng sạc trực tiếp trên thân máy. Bộ sạc tự động tùy chọn 12V.
Cấp nguồn bên ngoàiPower adapter (110 đến 220V, 50/60 Hz AC power)
Chứng nhận và Độ tin cậy
Tiêu chuẩn an toànIEC 61010-1: pollution degree 2
Độ tương thích điện từ (EMC)International: IEC 61326-1: Industrial Electromagnetic Environment; CISPR 11: Group 1, Class A
Korea (KCC): Class A Equipment (Industrial Broadcasting & Communication Equipment)
Tần số vô tuyến2400 MHz đến 2483.5 MHz
Ngõ ra vô tuyến<100 mW
LaserIEC 60825-1, Class 2; 650nm; <1mW
Cấp bảo vệIEC 60529: IP52
Drop testChịu rơi rớt 1 mét
Thông số vật lý
Nhiệt độ hoạt động-10°C đến 50°C
Nhiệt độ bảo quản-20°C đến 50°C, không có pin
Độ ẩm tương đối0% đến 95% (không ngưng tụ)
Kích thước27.9 cm x 12.2 cm x 17.5 cm
Trọng lượng1215 g1188 g
Bảo hành và Bảo trì
Thời gian hiệu chuẩn định kỳ2 năm
Ngôn ngữ hỗ trợ
Ngôn ngữ hỗ trợTiếng Anh, Tiếng Trung giản thể, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn, Tiếng Trung
Ống kính tùy chọn
Tên ống kínhTrường nhìnKhoảng cách chụp tối thiểu
Standard lens25° x 19°0.1 m (Ti300U),0.25 m (Ti480/401U)
Wide-angle lens44° x 34°0.1 m
2x telephoto lens12° x 9°1.0 m (Ti480U/401U), 0.25 m (Ti300U)
4x telephoto lens7° x 5°3.0 m (Ti480U/401U), 1 m (Ti300U)
Stay Updated with Offers

Get exclusive volume discounts, bulk pricing updates, and new product alerts delivered directly to your inbox.

By subscribing, you agree to our Terms of Service and Privacy Policy.

Quick Support

Direct access to our certified experts